NGỮ PHÁP TIẾNG HÁN BẢI 6

1. Bổ ngữ xu hướng đơn
(1) V + 来/去

“来/去” dùng sau động từ khác biểu thị hướng của hành động và được gọi là bổ ngữ xu hướng. Trong đó “来” biểu thị hành động hướng về phía người nói, còn “去” biểu thị hành động rời xa người nói. Những động từ thường mang bổ ngữ xu hướng là “上,下,进,出,回,过,起”. Ví dụ:
– 咱们过去看看。

– 时间不早了,我该回去了。

– 我在房间等你,你快回来吧。

(2) V + O + 来/去

Khi động từ mang tân ngữ, tân ngữ thường đứng sau động từ và trước bổ ngữ xu hướng “来/去”. Ví dụ:
– 他在河那边等我们,咱们过桥去吧。

– 你来晚了,他们已经回学校去了。

– 他唱着歌上楼来了。

  1. Câu tồn tại

Từ ngữ chỉ địa điểm + V + 着 + q + n

Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái tồn tại của một người hay một vật nào đó tại một địa điểm nào đó sau khi kết thúc một hành động. Ví dụ:
– 黑板上写着几个字。

– 教室门口站着两个人。

  1. 为了Để (chỉ mục đích)

Từ “为了” thường đứng đầu câu, nhằm chỉ mục đích. Ví dụ:
– 为了学习汉语,我到中国来了。

– 为了提高口语水平,他常和中国朋友聊天儿。

– 他为了能考上研究生,每天努力学习。

PHẠM DƯƠNG CHÂU – TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG Tiengtrung.vn

Số 10 – Ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.

Hotline: 09. 4400. 4400 – 043.8636.528

 

 

hoc tieng trung tren google:

  • ngu phap tieng hán
san go cong nghiep là lựa chọn hàng đầu cho tất cả các gia đình muốn có được sàn gỗ giá rẻ đẹp hãy liên hệ ngay  để tư vấn mua sàn gỗ công nghiệp Thụy Sĩ