Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
1。你喜欢 _______谁 ________去看电影?
a) 一起 —-跟
b)跟 —-坐车
c)在 —–一起d)跟 ——下午

2。上课 ________我们去咖啡馆喝咖啡。
a)几点
b)以前
c)以后
d)现在

3。她在图书馆 __________电话。
a)打打
b)打
c)找
d)打一打

4。你 ________你妈妈说中文吗。
a)就
b)也
c)用
d)跟

5。她 ________什么语言介绍她的大学?
a) 说
b)用
c)跟
d) 学

6。你妈妈 __________在家?
a)几点
b)三点一刻
c)三点十五
d)三点十五分

7。你 ____________哪位汉语老师姓什么?
a)以前
b)以后
c)以前的

8。谁 ________你看那个台湾电影?
a)等
b)请
c)想
d)跟

9。下午的那个电影怎么样?很好, ____________。
a) 很有意思的
b)很有意思
c)好看 d)很喜欢

10。她 ___________一个朋友,学英语,也学法语。
a)没有
b)有
c) 找
d)等
nswer Key:
1.b 2.c 3.b 4.d 5.b 6.a 7.c 8.b 9.b 10.b

từ trung tâm tiếng trung

hoc tieng trung tren google:

  • điền chữ còn thiếu
san go cong nghiep là lựa chọn hàng đầu cho tất cả các gia đình muốn có được sàn gỗ giá rẻ đẹp hãy liên hệ ngay  để tư vấn mua sàn gỗ công nghiệp Thụy Sĩ