Ngữ pháp tiếng trung cổ đại

Ngữ pháp tiếng trung cổ đại không khó nhưng khó nhất là sử dụng ngữ pháp tiếng trung đúng cách . Học tiếng trung muốn tốt phải bắt đầu từ ngữ pháp

 

Phần 1 : Đặc điểm của ngữ pháp tiếng trung tốt

I. Đặc điểm của từ vựng Hán ngữ cổ đại:
1. Từ cổ đại đa số là đơn âm tiết, từ hiện đại thường là song âm tiết (cũng có một số ít từ đa âm tiết).
Thí dụ (cổ đại / hiện đại):

* Gắn thêm một âm tiết vào trước hoặc sau từ cổ đại (ý nghĩa không đổi):

sư 師 / lão sư 老師 (thầy giáo); di 姨 / a di 阿姨 (dì); trác 桌 / trác tử 桌子 (cái bàn); thạch 石 / thạch đầu 石頭 (đá); nữ 女 / nữ nhi 女兒 (con gái); nguyệt 月 / nguyệt lượng 月亮 (mặt trăng); mi 眉 / mi mao 眉毛 (chân mày); học 學 / học tập 學習 (học); tư 思 / tư khảo 思考 (suy nghĩ); mỹ 美 / mỹ lệ 美麗 (đẹp); nguy 危 / nguy hiểm 危險 (nguy hiểm); v.v…

* Dùng từ khác hẳn (diễn tả cùng một ý nghĩa): Thí dụ
(cổ đại / hiện đại): nhật 日 / thái dương 太陽 (mặt trời); duyệt 悅 / cao hứng 高興 (vui); dịch 弈 / hạ kỳ 下棋 (đánh cờ); quan 冠 / mạo tử 帽子 (cái nón); v.v…

2. Từ cổ có ý nghĩa khác với từ hiện nay:
Thí dụ (cổ đại / hiện đại):
– Địa phương sổ thiên lý 地方數千里 (diện tích vài ngàn dặm / nơi đó [xa] vài ngàn dặm)
– Kỳ thực vị bất đồng 其實味不同 (quả của nó có vị khác / thực tế, vị nó khác)

3. Từ xưa nay không còn dùng: Từ xã tắc 社稷 (ám chỉ quốc gia) nay không còn dùng nữa.

Phần 2 : ý nghĩa của tiếng trung cổ đại 

1. Chuyển nghĩa:
Từ khoái 快 nghĩa xưa là «xứng ý, vui thích»; nghĩa nay là «nhanh chóng».
Từ hi sinh 犧牲 nghĩa xưa là «các gia súc (trâu, lợn, dê, …) đem đi cúng tế»; nghĩa nay là «xả bỏ sinh mạng vì một chính nghĩa hay lý tưởng nào đó».

2. Phạm vi cụ thể sang phạm vi tổng quát:
Từ hà 河 xưa ám chỉ «sông Hoàng Hà», nay chỉ chung chung là «sông».
Từ Trung Quốc 中國 xưa ám chỉ khu vực trung nguyên, nay ám chỉ cả nước Trung Quốc.

3. Phạm vi tổng quát sang phạm vi cụ thể:
Từ cốc 榖 (谷) xưa ám chỉ chung «ngũ cốc», nay ám chỉ «lúa gạo» (đạo cốc 稻穀).

4. Sắc thái tình cảm thay đổi:
Từ khả lân (liên) 可憐 xưa nghĩa là «hết sức khả ái», nay là «đáng thương xót».
Từ tỳ bỉ 卑鄙 xưa nghĩa là «địa vị thấp thỏi, kiến thức hẹp hòi», nay nghĩa là «phẩm chất xấu ác».

3, Phương pháp học ngữ pháp tiếng trung chính xác 

Giả tá là rắc rối cố hữu của Hán ngữ cổ đại. Học giả đời Thanh là Du Việt 俞樾 từng nhắc nhở độc giả rằng: «Độc cổ nhân thư, bất ngoại hồ chính cú đậu, thẩm tự nghĩa, thông cổ văn giả tá. Nhi tam giả chi trung, thông giả tá vưu yếu.» 讀古人書不外乎正句讀審字義通古 文假借而三者之中通假借尤要 (Đọc sách người xưa [cần chú ý] không ngoài [ba điều]: Đọc đúng [phạm vi] câu văn [tức là ngắt câu cho đúng bởi cổ văn viết không chấm câu, gọi là bạch văn 白文], tra xét đúng nghĩa chữ, và tinh thông chữ giả tá trong cổ văn. Trong ba điều ấy, tinh thông giả tá là tối quan trọng).

1. Hiện tượng thông giả (mượn dùng thông với):
Nói chung, nếu hai từ có ý nghĩa và âm đọc gần giống nhau thì cổ nhân có thể mượn từ này thay cho từ kia. Thí dụ phản 反 thông với phản 返 , tri 知 thông với trí 智 , v.v… Hiện tượng thông giả đều dựa trên âm đọc, nếu hai từ A và B không liên quan với nhau về âm thanh (âm đọc) thì chúng không phải là thông giả. Đôi khi một từ có thể thông với nhiều từ khác: Từ tịch 辟 (vua, triệu vời, trừng phạt) thông với các từ: tỵ 避 (tránh), tịch 闢 (khai mở, bài trừ), tịch 僻 (không thành thực). Tuỳ theo ngữ cảnh mà ta hiểu và dịch cho đúng.

2. Hiện tượng giả tá (mượn dùng):
Nói chung, nếu hai từ có âm đọc gần giống nhau tuy ý nghĩa khác nhau thì cổ nhân có thể mượn từ này thay cho từ kia.
Thí dụ:
thệ 逝 (chết) là giả tá của thệ 誓 (thề nguyền),
nữ 女 (con gái) là giả tá của nhữ 汝 (mi, ngươi),
thuyết 說 (nói) là giả tá của duyệt 悅 (vui vẻ), v.v…

Nếu A là giả tá của B thì ta đọc câu văn với ý nghĩa của B.
Thí dụ: Hữu bằng tự viễn phương lai bất duyệt diệc hồ? 有朋自遠方來不說亦乎 (Có bạn từ phương xa đến chẳng phải là không vui hay sao?). Ở đây chữ 說 phải đọc là duyệt, không đọc là thuyết.
Do hiện tượng giả tá này, khi đọc Hán ngữ cổ đại ta phải dùng từ điển Hán ngữ cổ đại, thì may ra mới hiểu đúng văn bản.

Phần 4 : Hiện tượng đa âm đa nghĩa trong tiếng trung

Một từ có thể đa âm và đa nghĩa. Đây là hiện tượng chung của các ngôn ngữ, không riêng gì Hán ngữ cổ đại hay hiện đại. Thí dụ từ 數 có hai âm Hán Việt là «số» và «sổ», về Hán âm thì có 4 âm: /shù/ (số đếm; số lượng; vài lần; tướng số, thuật số; phương thuật, đạo thuật; số mệnh), /shǔ/ (liệt kê; kể lể tội lỗi), /shuò/ (lớp lang, tầng lớp), /cù/ (nhỏ nhặt kín đáo).

V. Sự hoạt dụng:

Hoạt dụng là sự biến đổi ý nghĩa của một từ theo chức năng của nó trong ngữ cảnh cụ thể, thông thường là sự chuyển từ loại (như danh từ sang động từ, v.v…). Ý nghĩa của từ biến đổi, nhưng hiện tượng này khác với hiện tượng từ đa âm đa nghĩa.

1. Hoạt dụng của danh từ:

Danh từ nhận 刃 (mũi dao) thành động từ (đâm chết ai, giết ai bằng dao). Thí dụ: Tả hữu dục nhận Tương Như. 左右欲 刃 相如 (Quân sĩ bên trái và bên phải muốn đâm chết Tương Như.)

* Danh từ biến thành động từ với cách dùng «sử động»:
Danh từ tướng 將 (tướng quân) biến thành động từ (làm tướng, phong làm tướng) trong thí dụ: Tề Uy vương dục tướng Tôn Tẫn. 齊威王欲 將 孫臏 (Vua Uy nước Tề muốn phong Tôn Tẫn làm tướng.)

* Danh từ biến thành động từ với cách dùng «ý động»:
Danh từ khách 客 (người khách) biến thành động từ (đối đãi như khách) trong thí dụ: Mạnh Thường Quân khách ngã. 孟嘗君 客 我 (Mạnh Thường Quân xem ta là khách.)

2. Hoạt dụng của tính từ:

* Tính từ biến thành động từ với cách dùng «sử động»:
Tính từ phú quý 富貴 (giàu sang) biến thành động từ (làm cho giàu sang) trong thí dụ: Năng phú quý tướng quân giả, thượng dã. 能 富貴 將軍者上也 (Người có thể làm cho tướng quân giàu sang chính là hoàng thượng đó.)

* Tính từ biến thành động từ với cách dùng «ý động»:
Tính từ dị 異 (khác lạ) biến thành động từ (thấy cái gì lạ lùng đáng kinh ngạc) trong thí dụ: Ngư nhân thậm dị chi. 漁人甚 異 之 (Ông chài rất kinh ngạc về nó.)

VI. Sử động & ý động dụng pháp:
Khái niệm «sử động» 使動 và «ý động» 意動 được nêu ra lần đầu kể từ năm 1922, trong Quốc Văn Pháp Thảo Sáng 國文法草創 của Trần Thừa Trạch 陳承澤 (bấy giờ ông dùng thuật ngữ «trí động» 致動 và «ý động» 意動 ). Ngay sau đó giới nghiên cứu ngữ pháp của Trung Quốc nhanh chóng công nhận hai khái niệm «sử động» (hay «trí động») và «ý động» này. Cách dùng «sử động» và «ý động» rất thường thấy trong Hán ngữ cổ đại. Thực chất, sử động và ý động là sự hoạt dụng (dùng linh hoạt) của danh từ, tính từ, và động từ tác động vào một tân ngữ kế sau nó. Sử động (giống như causative form của tiếng Anh) ngụ ý «khiến cho ai/cái gì trở nên thế nào/ra sao». Còn ý động là sự hoạt dụng (=chuyển từ loại) biến danh từ hay tính từ trở thành động từ, tác động vào tân ngữ kế sau nó, ngụ ý «xem nó /là gì/như thế nào/ra sao». Động từ không có ý động dụng pháp.

1. Sử động dụng pháp:
a/ Sử động của động từ:

– Động từ ẩm 飲 (uống) trở thành «mời ai uống» (đọc là ấm).
Thí dụ: Tấn hầu ấm Triệu Thuẫn tửu. 晉侯 飲 趙盾酒 (Tấn hầu mời Triệu Thuẫn uống rượu.)

– Động từ thực食 (ăn) trở thành «cho ai ăn» (đọc là tự).
Động từ kiến 見 (thấy) trở thành «làm cho ai thấy; sai ai ra trình diện» (đọc là hiện).
Thí dụ: Chỉ Tử Lộ túc, sát kê vi thử nhi tự chi, hiện kỳ nhị tử yên. 止子路宿, 殺雞為黍而 食 之, 見 其二子焉 ([Ông ta] giữ Tử Lộ ở lại nghỉ qua đêm, giết gà làm cơm thết đãi, rồi sai hai đứa con của mình ra trình diện Tử Lộ.)

– Động từ hoạt活 (sống) trở thành «làm cho ai sống».
Thí dụ: Hạng Bá sát nhân, thần hoạt chi. 項伯殺人, 臣 活 之 (Hạng Bá giết người, thần làm cho kẻ đó sống lại.)

b/ Sử động của danh từ:
Nói chung, danh từ biến thành động từ trong sử động dụng pháp.
– Danh từ sinh 生 (sự sống) trở thành động từ (làm cho sống, làm sống lại).
Danh từ nhục 肉 (thịt) biến thành động từ (bồi đắp thịt).
Thí dụ: Tiên sinh chi ân, sinh tử nhi nhục cốt dã. 先生之恩, 生 死而 肉 骨也 (Ân đức của ngài quả là làm cho kẻ chết sống lại và làm cho xương khô được bồi đắp thịt trở lại.)

c/ Sử động của tính từ:
Nói chung, tính từ biến thành động từ trong sử động dụng pháp.

– Tính từ lục 綠 (xanh lá cây) trở thành động từ (làm cho xanh).
Thí dụ: Xuân phong hựu lục giang nam ngạn. 春風又 綠 江南岸 (Gió xuân khiến cho bờ sông phía nam thêm xanh.)

– Tính từ nhược 弱 (yếu) trở thành động từ (làm cho yếu).
Thí dụ: Chư hầu khủng cụ, hội minh nhi mưu nhược Tần. 諸侯恐懼會盟而謀 弱 秦 (Các nước chư hầu sợ hãi, bèn hợp lại, liên minh mưu tính làm suy yếu nước Tần.)

2. Ý động dụng pháp:

a/ Ý động của danh từ:
– Danh từ khách 客 (người khách) biến thành động từ (đối đãi như khách, xem là khách).
Thí dụ: Mạnh Thường Quân khách ngã. 孟嘗君 客 我 (Mạnh Thường Quân xem ta là khách.)

b/ Ý động của tính từ:

– Tính từ dị異 (khác lạ) biến thành động từ (thấy cái gì lạ lùng đáng kinh ngạc).
Thí dụ: Ngư nhân thậm dị chi. 漁人甚 異 之 (Ông chài thấy nó rất lạ lùng.)

– Tính từ tiểu小 (nhỏ) biến thành động từ (thấy cái gì nhỏ bé).
Thí dụ: Khổng Tử đăng Đông sơn nhi tiểu Lỗ, đăng Thái sơn nhi tiểu thiên hạ. 孔子登東山而 小 魯, 登泰山而 小 天下 (Khổng Tử lên núi Đông thì thấy nước Lỗ nhỏ bé, lên núi Thái thì thấy thiên hạ nhỏ bé.)

– Tính từ nhược弱 (yếu) biến thành động từ (xem cái gì là yếu);
tính từ viễn 遠(xa) biến thành động từ (xem cái gì là xa).
Thí dụ: Lỗ nhược Tấn nhi viễn Ngô. 魯 弱 晉而 遠 吳 (Nước Lỗ thấy nước Tấn là suy yếu và thấy nước Ngô là ở xa.)

Chú ý (I): Tính từ được dùng theo sử động hay ý động là tuỳ theo ngữ cảnh. Sự phân biệt này khá tinh tế, bởi vì cấu trúc của cả hai đều là «tính từ (dùng như động từ) + tân ngữ». Nói chung, với sử động dụng pháp, tính từ biến thành động từ tác động vào tân ngữ, khiến nó như thế nào. Còn ý động dụng pháp ngụ ý một sự nhận định (đánh giá/nhận xét) của chủ ngữ đối với tân ngữ. Do đó nó mang tính chủ quan.

* Thí dụ 1:
Viễn 遠 + tân ngữ.
(a) Theo sử động dụng pháp là «cách xa ra».
Thí dụ: Kính quỷ thần nhi viễn chi 敬鬼神而遠之 (Kính quỷ thần nhưng cách xa họ ra).
(b) Theo ý động dụng pháp là «nhận thấy xa xôi».
Thí dụ: Lỗ nhược Tấn nhi viễn Ngô. 魯 弱 晉而 遠 吳 (Nước Lỗ thấy nước Tấn là suy yếu và thấy nước Ngô là ở xa.)

* Thí dụ 2:
Mỹ 美 + tân ngữ.
(a) Theo sử động dụng pháp là «làm cho tốt đẹp».
Thí dụ: Quân tử chi học dã dĩ mỹ kỳ thân. 君子之學也以美其身 (Cái học của người quân tử là để làm cho bản thân mình trở nên tốt đẹp.)
(b) Theo ý động dụng pháp là «xem là tốt đẹp».
Thí dụ: Ngô thê chi mỹ ngã giả, tư ngã dã; ngô thiếp chi mỹ ngã giả, úy ngã dã; khách chi mỹ ngã giả, dục hữu cầu vu ngã dã. 吾妻之美我者私我也; 吾妾之美我者畏我也; 客之美我者欲有求于我也 (Vợ ta xem ta là tốt đẹp, ấy là lòng riêng tư đối với ta; thiếp ta xem ta là tốt đẹp, ấy là vì sợ ta; khách xem ta là tốt đẹp, ấy là muốn cầu cạnh ở ta.)

Chú ý (II):
Sự khác biệt giữa ý động của tính từ và ý động của danh từ ở chỗ:
(a) «tính từ (dùng như động từ) + tân ngữ» = xem tân ngữ là thế nào [tính từ].
Thí dụ: Ngô thê chi mỹ ngã giả, tư ngã dã.吾妻之 美 我者私我也 (Vợ ta xem ta là tốt đẹp, ấy là lòng riêng tư đối với ta.)
(b) «danh từ (dùng như động từ) + tân ngữ» = xem tân ngữ là cái gì [danh từ].
Thí dụ: Mạnh Thường Quân khách ngã.孟嘗君 客 我 (Mạnh Thường Quân xem ta là khách.)

Phần 5 : Bị động ngữ pháp trong học tiếng trung quốc 

1. Dùng «kiến» 見 trước động từ:

– Nhân giai dĩ kiến vũ vi nhục, cố đấu dã. 人皆以 見侮 為辱故鬥也 (Người ta đều xem việc bị khinh bỉ là cái nhục, cho nên họ mới đánh nhau.)

2. Dùng «ư» 於 (= «vu» 于) sau động từ:
– Quân hạnh ư Triệu vương. 君幸 於 趙王 (Ngài được vua Triệu sủng ái.)
– Khích Khắc thương ư thỉ, lưu huyết cập lũ. 郤克 傷於 矢流血及屨 (Khích Khắc bị trúng tên [thọ thương], máu chảy xuống giầy.)

3. Dùng cả «kiến» 見 và «ư» 於 (= «vu» 于):
– Ngô trường kiến tiếu ư đại phương chi gia. 吾長 見笑於 大方之家 (Tôi ắt sẽ bị mọi người chê cười mãi.)
– Nhiên nhi công bất kiến tín ư nhân, tư bất kiến trợ ư hữu. 然而公不 見信於 人私不 見助於 友 (Thế mà về mặt công thì không được người ta tin cậy, về mặt tư thì không được bạn bè giúp đỡ.)

4. Dùng «vi» 為 :
– Phụ mẫu tông tộc giai vi lục một. 父母宗族皆 為戮沒 (Cha mẹ và họ hàng [của kẻ ấy] đều bị giết sạch.)
– Thân vi Tống quốc tiếu. 身為宋國笑 (Bản thân bị nước Tống cười chê.)

5. Dùng kết cấu «vi為 + tác nhân + sở 所 + động từ »:
– Vi địch nhân sở sát. 為敵人所殺 (Bị kẻ địch giết.)

6. Dùng «bị» 被 trước động từ:
– Tín nhi kiến nghi, trung nhi bị báng, năng vô oán hồ? 信而見疑忠而被謗能無怨乎 (Chân thành thì bị nghi ngờ, trung thành thì bị sàm báng, sao mà không oán cho được?) [Chú: kiến nghi cũng là dạng bị động]

Chú ý: Cấu trúc bị động với chữ «bị» bắt đầu được dùng kể từ cuối đời Chiến Quốc.

VIII. Các dụng pháp khác:

Sử động, ý động, và bị động là ba dụng pháp được giải thích trong hầu hết các sách hiện nay về ngữ pháp Hán ngữ cổ đại. Còn vài dụng pháp khác ít được bàn đến:

1. Vị động 為動 dụng pháp:

– Bá Di tử danh vu Thủ Dương sơn hạ, Đạo Chích tử lợi vu Đông Lăng chi thượng. 伯夷 死名 于首陽山下, 盜跖 死利 于東陵之上 (Bá Di chết vì danh nơi chân núi Thủ Dương, Đạo Chích chết vì lợi trên gò Đông Lăng.)
– Ngô phi bi nguyệt dã. 吾非 悲刖也 (Ta chẳng phải vì hình phạt chặt chân mà buồn.)

2. Đối động 對動dụng pháp:
– Toại trí Khang thị vu Thành Dĩnh nhi thệ chi viết: Bất cập Hoàng Tuyền vô tương kiến dã. 遂寘姜氏于城潁而 誓之 曰: 不及黃泉無相見也 (Bèn an trí Khang thị tại Thành Dĩnh rồi đối mặt mà thề rằng: Chừng nào đến Suối Vàng thì mới gặp nhau.)
– Dĩ sự Tần chi tâm lễ thiên hạ chi kỳ tài. 以事秦之心 禮 天下之奇才 (Lấy lòng phụng sự nước Tần mà thi lễ đối với bậc kỳ tài trong thiên hạ.)

3. Dữ động 與動 (= cấp động 給動) dụng pháp:
– Chu lương Hàn Tần. 周糧 韓秦 (Nước Chu cung cấp lương thực cho nước Hàn và nước Tần.)
– Hữu nhất mẫu kiến Tín cơ, phạn Tín, cánh phiếu sổ thập nhật. 有一母見信饑 飯信, 竟漂數十日 (Có bà lão thấy Hàn Tín đói, bèn đem cơm cho Tín ăn; rồi giặt giùm y phục vài mươi ngày.)
– Y thực cơ hàn giả, từ phụ chi đạo dã. 衣食 饑寒者 慈父之道也 (Tặng cơm áo cho kẻ đói lạnh, đó là đạo lý của bậc cha hiền.)

4. Nhân động 因動 dụng pháp:
– Cật triêu nhĩ xạ, tử nghệ. 詰朝爾射, 死藝 (Đến sáng mai khi ngươi bắn tên, do nghề bắn giỏi mà bị chết đấy.)
– Đông noãn nhi nhi hào hàn, niên phong nhi thê đề cơ. 冬暖而兒號寒年丰而妻啼飢 (Mùa đông ấm mà con kêu gào vì lạnh, năm được mùa mà vợ khóc vì đói.)

cuunon0811 is offline Trả Lời Với Trích Dẫn
4 kẻ Bồng bột đã cảm ơn cuunon0811 vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
airy_fairy_pinklotus (29-01-2009), hienanh211 (25-03-2009), ledathao (13-04-2009), 学汉语 (01-02-2009)

PHẦN II – CẤU TRÚC CƠ BẢN
I. Câu đơn

1. Câu phán đoán
a/ «… 者, … 也 ».
Thí dụ: Liêm Pha giả, Triệu chi lương tướng dã. 廉頗者, 趙之良將也 (Liêm Pha là tướng giỏi của nước Triệu.)
Biến thể: Hoặc lược bỏ 者 và 也. Thí dụ: Tuân Khanh, Triệu nhân. 荀卿, 趙人 (Tuân Khanh là người nước Triệu.) = Tuân Khanh giả, Triệu nhân dã. 荀卿者, 趙也.
b/ «… 也 ».
Thí dụ: Thử Đông Hải dã. 此東海也 (Đây là Đông Hải.)
c/ «… 為 … ».
Thí dụ: Dân vi quý, quân vi khinh. 民為貴,君為輕 (Dân thì quý, vua thì nhẹ.)
d/ «… 曰 … ».
Thí dụ: Ấu nhi vô phụ viết cô. 幼而無父曰孤 (Nhỏ dại không cha gọi là mồ côi.)
e/ «… 是 … ».
Thí dụ: Cự thị phàm nhân. 巨是凡人 (Cự là kẻ tầm thường.)
f/ «… 則 … ».
Thí dụ: Thử tắc Nhạc Dương Lâu chi đại quan dã. 此則岳陽樓之大觀也 (Chỗ này ắt là nơi có thể quan sát rộng khắp của lầu Nhạc Dương.)
g/ «… 即 … ».
Thí dụ: Lương phụ tức Sở tướng Hạng Yến. 梁父即楚將項燕 (Cha của Lương tức là tướng Hạng Yến của nước Sở.)
h/ «… 乃 … ».
Thí dụ: Đương lập giả nãi công tử Phù Tô. 當立者乃公子扶蘇 (Người đáng lập là công tử Phù Tô.)
i/ «… 非 … ».
Thí dụ: Nhân phi thảo mộc. 人非草木 (Người đâu phải là cây cỏ.)
j/ «… 匪 … ».
Thí dụ: Ngã tâm phỉ thạch. 我心匪石 (Lòng ta nào phải là đá.)

2. Câu trần thuật

a/ «Chủ ngữ + động từ».
Thí dụ: Hạng Vương nộ. 項王怒 (Hạng Vương nổi giận.)

b/ «Chủ ngữ + động từ+ tân ngữ».
Thí dụ: Điền Trung hữu châu. 田中有珠 (Điền Trung có ngọc châu.)

c/ «Chủ ngữ + động từ+ tân ngữ gián tiếp (: người) + tân ngữ trực tiếp (: vật)».
Thí dụ: Từ giả tứ kỳ xá nhân chi tửu. 祠者賜其舍人卮酒 (Người cúng tế tặng cho môn khách của mình một nậm rượu.)

d/ «Chủ ngữ + động từ 1+ kiêm ngữ + động từ 2 + tân ngữ». (Kiêm ngữ = thành phần vừa là tân ngữ của động từ 1 vừa là chủ ngữ động từ 2.)
Thí dụ: Đế mệnh Khoa Nga thị nhị tử phụ nhị sơn. 帝命夸娥氏二子負二山 (Vua ra lệnh hai con của Khoa Nga vác hai quả núi.) – Tần vương bái Lý Tư vi khách khanh. 秦王拜李斯為客卿 (Vua Tần cho Lý Tư làm khách khanh.)

e/ «Chủ ngữ + động từ 1+ tân ngữ 1 + 而 + động từ 2 + tân ngữ 2».
Thí dụ: Tống nhân / thích kỳ lỗi / nhi / thủ chu. 宋人 釋其耒 而 守株 (Người nước Tống đã vất bỏ cày của mình mà ôm gốc cây.)

f/ «Chủ ngữ + 不如 (=不若) + tân ngữ».
Thí dụ: Từ Công / bất nhược / quân chi mỹ. 徐公 不若 君之美 (Từ Công không đẹp như ngài.)

g/ «cấu trúc bị động».
Xem lại các thí dụ ở mục IX trên đây.

3. Câu miêu tả
a/ «Chủ ngữ + tính từ».
Thí dụ: Tấn cường. 晉強 (Nước Tấn mạnh.)

b/ «Chủ ngữ + tính từ 1 + 而 + tính từ 2».
Thí dụ: Vệ nhược nhi bần. 衛弱而貧 (Nước Vệ yếu và nghèo.)

c/ «Chủ ngữ + tính từ 1 + 且 + tính từ 2».
Thí dụ: Lão nông chi thê tật thả hãn. 老農之妻嫉且悍 (Vợ lão nông phu kia đã ghen ghét mà còn hung dữ.)

d/ «Chủ ngữ + số từ».
Thí dụ: Hậu cung giai lệ tam thiên. 後宮佳麗三千(Người đẹp trong hậu cung có 3000 người.)

4. Câu hỏi

a/ «Chủ ngữ + danh từ + 歟 ».
Thí dụ: Phu tử thánh giả dư? 夫子聖者歟 (Phu tử là bậc thánh chăng?)

b/ « 孰 (= 誰) + 能…».
Thí dụ: Thục năng vô hoặc? 孰能無惑 (Ai mà không có điều nghi hoặc?)

c/ « A 與 B+ 孰 + tính từ» = « A 孰與 B + tính từ».
Thí dụ: Ngô dữ Từ Công thục mỹ ? 吾與徐公孰美 [= Ngô thục dữ Từ Công mỹ? 吾孰與徐公美] (Ta với Từ Công ai đẹp hơn?)

d/ «… 何也 ».
Thí dụ: Kim tử hữu ưu sắc, hà dã? 今子有憂色, 何也 (Nay ngài có vẻ lo âu, sao thế?)

e/ «Chủ ngữ + 不亦 + tính từ + 乎 ».
Thí dụ: Hữu bằng tự viễn phương lai bất diệc duyệt hồ? 有朋自遠方來不亦說乎 (Có bạn từ phương xa đến chẳng là vui sao?)

f/ « 豈 ».
Thí dụ: Khởi hữu thử lý? 豈有此理 (Lẽ nào có cái lý ấy?)

g/ « 胡 ».
Thí dụ: Hồ bất quy? 胡不歸 (Sao chẳng quay về đi?)

h/ « 安 ».
Thí dụ: Ngô an vãng nhi bất lạc? 吾安往而不樂 (Ta đi đâu mà chẳng thấy vui?) – Binh bần dân khổ, ngô an khả độc lạc? 兵貧民苦吾安可獨樂 (Binh nghèo dân khổ, làm sao ta có thể vui sướng riêng một mình cho được?)

i/ « 盍 ».
Thí dụ: Hạp các ngôn nhĩ chí? 盍各言爾志 (Mỗi người trong các anh sao chẳng nói lên chí hướng của mình đi?)

5. Câu phủ định
a/ « 不 / 弗 + động từ/tính từ ».

Thí dụ: Đắc chi tắc sinh, phất đắc tắc tử. 得之則生弗得則死(Được nó thì sống, không được nó thì chết.)
Chú ý: «Bất» và «phất» dùng thông với nhau. Kể từ đời Hán Chiêu Đế 漢昭帝 (Lưu Phất Lăng 劉弗陵, 86-74 tcn), do kỵ huý, «phất» bị thay thế bằng «bất».

b/ « 毋 / 無 / 勿 / 莫 / 休 » (ngăn cản/cấm đoán).
Thí dụ: Đại vô xâm tiểu. 大毋侵小 (Nước lớn chớ xâm lược nước nhỏ.) – Vô vọng ngôn. 毋妄言 (Chớ nói càn.) – Khuyến quân hưu thán hận. 勸君休嘆恨 (Xin ông đừng than thở oán hận.) – Mạc sầu tiền lộ vô tri kỷ. 莫愁前路無知己 (Chớ buồn nẻo trước không tri kỷ.) – Dĩ vãng sự vật truy tư, vị lai sự vật nghinh tưởng, hiện tại sự vật lưu niệm. 已往事勿追思, 未來事勿迎想, 現在事勿留念 (Việc đã qua chớ truy cứu nữa, chuyện mai sau chớ đón trước mà nghĩ ngợi; việc hiện tại chớ lưu lại làm kỷ niệm.).

c/ « 未 / 未嘗 … » (chưa/ chưa từng).
Thí dụ: Kiến ngưu vị kiến dương dã. 見牛未見羊也 (Anh đã thấy trâu chứ chưa thấy dê.)

d/ « 非 / 匪 + danh từ ».
Thí dụ: Tử phi ngư an tri ngư chi lạc? 子非魚安知魚之樂 (Ông chẳng phải là cá, sao biết được niềm vui của cá?)

e/ « 亡 ».
Thí dụ: Nhân giai hữu huynh đệ, ngã độc vong. 人皆有兄弟我獨亡 (Ai cũng có anh em, riêng ta thì không.) – Vấn hữu dư, viết vong hĩ. 問有餘曰亡矣 (Hỏi có dư không, thì trả lời là không.)

f/ « 否 ».
Thí dụ: Phàm thử ẩm tửu, hoặc túy hoặc phủ. 凡此飲酒或醉或否 (Lần đó uống rượu, có người say, có người không say.) – Như thử tắc động tâm phủ hồ? 如此則動心否乎 (Nếu thế nó có làm động tâm của ngài không?) – Tri khả phủ, tri dã. 知可否知也 (Biết điều có thể và điều không thể, đó là biết vậy.)

f/ « 靡 ».
Thí dụ: Thiên mệnh mỵ thường. 天命靡常(Mệnh trời không cố định.)

6. Câu cầu khiến
a/ Câu phát biểu ngụ ý cầu khiến.
Thí dụ: Tử vị ngã vấn Mạnh Tử. 子為我問孟子 (Xin ngài hỏi Mạnh Tử giùm tôi.)

b/ « 請 … ».
Thí dụ: Vương thỉnh độ chi. 王請度之 (Xin nhà vua hãy đo đạc nó.) «Thỉnh» có thể đi với ngôi thứ nhất: Thần thỉnh vị vương ngôn nhạc. 臣請為王言樂 (Cho phép thần vì bệ hạ mà nói về âm nhạc.)

c/ Dùng « 毋 / 無 / 勿 / 莫 / 休 » để tỏ sự ngăn cản / cấm đoán.
(Xem các thí dụ ở mục 5b ngay trên đây.)

II. Câu phức
1. Câu ghép.

Ghép hai câu đồng đẳng (ngang hàng), ngụ ý «và», «hoặc/hay», «nhưng/mà». Thí dụ:
– Nhậm trọng nhi đạo viễn. 任重而道遠(Trách nhiệm nặng nề mà đường thì xa.)
– Sự Tề hồ, sự Sở hồ? 事齊乎事楚乎 (Phục vụ cho nước Tề hay nước Sở?)

2. Câu chính-phụ.
Ghép hai câu có quan hệ «chính-phụ». Câu chính mang ý chính, câu phụ diễn tả: sự nhượng bộ (tương phản), nguyên nhân, điều kiện, …

a/ Câu phụ chỉ nhượng bộ.
Dùng các chữ « 雖 / 縱 » trong câu phụ chỉ nhượng bộ. Thí dụ:
– Tuy Nghiêu, Thuấn. Vũ, Thang phục sinh, phất năng cải dĩ. 雖堯舜禹湯復生, 弗能改已 (Dù cho Nghiêu Thuấn, Vũ, Thang có sống lại cũng không thay đổi được gì.)

b/ Câu phụ chỉ nhân quả.
Câu chính (chỉ kết quả) mở đầu là « 故 / 是以 / 是故 ». Thí dụ:
– Phù duy bất tranh, cố thiên hạ mạc dữ tranh. 夫唯不爭, 故天下莫與爭(Vì ta không tranh với ai nên thiên hạ không tranh với ta.)
– Kỳ ngôn bất nhượng, thị cố thẩn chi. 其言不讓, 是故哂之(Lời lẽ hắn không khiêm nhường, nên ta mỉm cười hắn.)

c/ Câu phụ chỉ điều kiện.
Dùng các chữ « 苟 / 若 / 如 / 使 /非 » trong câu phụ chỉ điều kiện. Thí dụ:
– Cẩu vô dân, hà dĩ hữu quân.苟無民何以有君 (Nếu không có dân, có vua để làm gì?)
– Cẩu hữu dụng ngã giả, kỳ nguyệt nhi dĩ khả dã. 苟有用我者, 期月而已可也 (Nếu có ai dùng ta, ắt trong một tháng việc này sẽ xong.)
– Sử nhân bất dục sinh, bất ố tử, tắc bất khả đắc nhi chế dã. 使人不欲生不惡死則不可得而制也(Nếu dân không ham sống và không sợ chết, thì không thể nào khống chế được họ.)
– Phi ngã tộc loại, kỳ tâm tất dị. 非我族類其心必異 (Nếu không cùng tộc loại với ta, lòng dạ của họ ắt sẽ khác đi.)

cuunon0811 is offline Trả Lời Với Trích Dẫn
2 kẻ Bồng bột đã cảm ơn cuunon0811 vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
airy_fairy_pinklotus (29-01-2009), ledathao (13-04-2009)

Số đếm và số thứ tự trong Hán ngữ cổ đại
Về cơ bản, cách sử dụng số đếm và số thứ tự không khác nhau lắm giữa Hán ngữ cổ đại và Hán ngữ hiện đại.
Số đếm gắn thêm chữ đệ 第 thì thành số thứ tự. Thí dụ: nhất 一 là một, đệ nhất 第 一 là thứ nhất; thập 十 là 10, đệ thập 第 十 là thứ 10. Vì vậy ở đây chúng ta chỉ cần tập trung vào số đếm trong Hán ngữ cổ đại.
Các số cơ bản là:
1 nhất 一
2 nhị 二 (lưỡng 兩 )
3 tam 三
4 tứ 四
5 ngũ 五
6 lục 六
7 thất 七
8 bát 八
9 cửu 九
10 thập 十
100 bách 百
1000 thiên 千
10.000 vạn 萬
100.000 ức 億 (= thập vạn 十 萬 )
1.000.000 triệu 兆 (= bách vạn 百 萬 )
1.000.000.000 tỷ 秭 (= ức vạn 億 萬 )
11 thập nhất 十 一
● 12 thập nhị 十 二
● 13 thập tam 十 三
● 14 thập tứ 十 四
● 15 thập ngũ 十 五
● 16 thập lục 十 六
● 17 thập thất 十 七
● 18 thập bát 十 八
● 19 thập cửu 十 九
● 20 nhị thập 二 十
● 21 nhị thập nhất 二 十 一
● 22 nhị thập nhị 二 十 二
● 23 nhị thập tam 二十 三
● 24 nhị thập tứ 二 十 四
● 25 nhị thập ngũ 二 十 五
● 26 nhị thập lục 二 十 六
● 27 nhị thập thất 二 十 七
● 28 nhị thập bát 二 十 八
● 29 nhị thập cửu 二 十 九
● 30 tam thập 三 十
● 40 tứ thập 四 十
● 50 ngũ thập 五 十
● 60 lục thập 六 十
● 70 thất thập 七 十
● 80 bát thập 八 十
● 90 cửu thập 九 十
● 100 nhất bách 一 百
● 200 nhị bách 二 百
● 300 tam bách 三 百
● 400 tứ bách 四 百
● 500 ngũ bách 五 百
● 600 lục bách 六 百
● 700 thất bách 七 百
● 800 bát bách 八 百
● 900 cửu bách 九 百
● 1000 nhất thiên 一 千
● 10.000 nhất vạn 一 萬
● 30.000 tam vạn 三 萬
● 500.000 ngũ thập vạn 五 十 萬
● 3.000.000 tam bách vạn 三 百 萬 …

● Qui tắc:

58 (= 50 + 8) ngũ thập bát 五 十 八
109 (= 100 + 9) nhất bách cửu 一 百 九
918 (= 900 + 18) cửu bách thập bát 九 百十 八
530 (=2000 + 500 + 30) nhị thiên ngũ bách tam thập 二 千 五 百 三 十
10.594 (= 10.000 + 594) nhất vạn ngũ bách cửu thập tứ 一 萬 五 百 九 十 四
200.357 (= 20×10.000 + 357) nhị thập vạn tam bách ngũ thập thất 二 十 萬 三 百 五 十 七
● Diễn tả con số phỏng chừng:
Thả 且 , tương 將 , khả 可 , sổ 數 đứng trước con số; dư 餘 , hứa 許 , sở 所 , tả hữu 左 右 … đứng sau con số.
– thả tam niên 且 三 年 : khoảng 3 năm.
– niên thả cửu thập 年 且 九 十 : tuổi gần 90.
– tương ngũ thập lý 將 五 十 里 : gần 50 dặm.
– trường khả thập trượng 長 可 十 丈 : dài khoảng 10 trượng.
– sổ thập vạn nhân 數 十 萬 人 : vài chục vạn người.
– tam thập thất dư nhân 三 十 七 餘 人 : hơn 37 người.
– tam thập thất hứa nhân 三 十 七 許 人 : khoảng 37 người.
– tam thập thất nhân sở 三 十 七 人 所 : khoảng 37 người.
– tam thập niên tả hữu 三 十 年 左 右 : khoảng 30 năm.
● Diễn tả phân số: mẫu số + phân + chi + tử số :
– ½ bán 半 : phân nửa.
– 3/10 thập phân chi tam 十 分 之 三 : 3 phần 10.

Tập viết cổ văn:
1. Viết các số sau: 14 ; 20 ; 85 ; 709 ; 999 ; 1.034 ; 1.604 ; 10.586 ; 300.213
2. khoảng 15 năm.
3. tuổi gần 65.
4. gần 100 dặm.
5. dài khoảng 8 trượng.
6. vài trăm năm.
7. hơn 96 người.
8. khoảng 300 người.
9. người thứ ba.
10. thứ 1001.
11. bảy chục phần trăm.

Đáp án tập viết cổ văn
1. Viết số:
14 : 十 四 thập tứ.
20 : 二 十 nhị thập.
85 : 八 十 五 bát thập ngũ.
709 : 七 百 九 thất bách cửu.
999 : 九 百 九 十 九 cửu bách cửu thập cửu.
1.034 : 一 千 三 十 四 nhất thiên tam thập tứ.
1.604 : 一 千 六 百 四 nhất thiên lục bách tứ.
10.586 : 一 萬 五 百 八 十 六 nhất vạn ngũ bách bát thập lục.
300.213 : 三 十 萬 二 百 十 三 tam thập vạn nhị bách thập tam.

2. khoảng 15 năm. – 且 十 五 年 thả thập ngũ niên.
3. tuổi gần 65. – 年 且 六 十 五 niên thả lục thập ngũ.
4. gần 100 dặm. – 將 一 百 里 tương nhất bách lý.
5. dài khoảng 8 trượng. – 長 可 八 丈 trường khả bát trượng.
6. vài trăm năm. – 數 百 年 sổ bách niên.
7. hơn 96 người. – 九 十 六 餘 人 cửu thập lục dư nhân.
8. khoảng 300 người. – 三 百 許 人 tam bách hứa nhân. – 三 百 人 所 tam bách nhân sở. – 三 百 人 左 右 tam bách nhân tả hữu.
9. người thứ ba. – 第 三 人 đệ tam nhân.
10. thứ 1001. – 第 一 千 ( 有 ) 一 đệ nhất thiên (hữu) nhất.
11. bảy chục phần trăm. – 百 分 之 七 十 bách phân chi thất thập.

Chú ý: Đối với người mới học, phần trên đây cũng đủ.Nhưng trong suốt khóa học, những điểm dưới đây cần được tham khảo thêm:
● Hán cổ đại gọi 10 vạn (= 100.000) là một ức 億 ; Hán hiện đại gọi vạn vạn 萬 萬 (một trăm triệu: 100.000.000) là một ức 億
● Hán cổ đại không dùng linh 零 làm số; Hán hiện đại có dùng nó với ý là «lẻ, linh». Thí dụ: 108 (một trăm lẻ tám; một trăm linh tám) thì Hán cổ đại nói nhất bách bát 一 百 八 , còn Hán hiện đại nói nhất bách linh bát 一 百 零 八 .
● Hán cổ đại có khi dùng hữu 有 (hay hựu 又) để nói ý «lẻ, linh». Thí dụ: 108 = nhất bách bát 一 百 八 = nhất bách hữu bát 一 百 有 八 = nhất bách hựu bát 一 百 又 八 .
● Nói chung, hữu 有 (hay hựu 又) có thể đặt sau hàng chục, hàng trăm, hàng ngàn, hàng vạn. Thí dụ:
– ngô thập hữu ngũ nhi chí ư học 吾 十 有 五 而 志 於 學 : Ta 15 tuổi lập chí ở việc học.
– bách hữu nhị thập lý 百 有 二 十 里 : 120 dặm.
● Đôi khi không có chữ đệ 第 mà vẫn hiểu là số thứ tự: Thí dụ:
– Tần Chiêu Vương tứ thập bát niên 秦 昭 王 四 十 八 年 : năm thứ 48 đời Tần Chiêu Vương.
● Nói chung, trong Hán cổ đại, số có thể đứng trước hoặc sau danh từ, còn trong Hán hiện đại thì số luôn đứng trước danh từ. Thí dụ:
– thập cửu niên 十 九 年 : 19 năm.
– xa lục 車 六 : 6 chiếc xe (Hán hiện đại: lục lượng xa 六 輛 車 ).
● Số có thể đi kèm với lượng từ 量 詞 (giống như tiếng Việt nói: cái, con, chiếc, …) nhưng trật tự của chúng khác nhau giữa Hán cổ đại và Hán hiện đại.
– Hán cổ đại: danh từ + số + lượng từ. Thí dụ: xa lục thặng 車 六 乘 : 6 chiếc xe.
– Hán hiện đại: số + lượng từ + danh từ. Thí dụ: lục lượng xa 六 輛 車 : 6 chiếc xe.
● Hán cổ đại có khi không cần lượng từ, chẳng hạn xa lục thặng 車 六 乘 (6 chiếc xe) có thể viết là xa lục 車 六 hay lục xa 六 車
● Các con số như 3 , 9 , 10 , 12 , 18 , 36 , 72 , 100 (bách 百 ), 1000 (thiên 千 ), 10000 (vạn 萬 ) còn có thể diễn tả con số đại khái, chứ không chính xác là con số ấy.
– Vũ bát niên ư ngoại, tam quá kỳ môn nhi bất nhập 禹 八 年 於 外 三 過 其 門 而 不 入 : Ông Vũ ở bên ngoài [lo trị thuỷ] nhiều lần đi ngang qua cửa nhà mình mà không vào.
– Vạn thế sư biểu 萬 世 師 表 : khuôn mẫu cho muôn đời noi theo. (biểu 表 : khuôn mẫu, mẫu mực; sư 師 danh từ là «thầy», động từ là «bắt chước, noi theo»)
– thập sinh cửu tử 十 生 九 死 : thoát chết trong đường tơ kẽ tóc.
– bách chiến bách thắng 百 戰 百 勝 : hễ đánh là thắng (nghĩa đen: đánh trăm trận trăm thắng)
– thiên kim 千 金 : rất quý báu, rất sang (nghĩa đen: ngàn vàng).
● Người Trung Quốc xem số 9 là số hên vì 9 là cửu 九 khi phát âm theo giọng Trung Quốc thì nó đồng âm với chữ cửu 久 (lâu dài). Họ không xem 13 là số xui, mà xem 14 là số xui, vì thập tứ 十 四 phát âm gần giống thập tử 十 死 . Các phòng khách sạn hay phòng bệnh viện mang số 14 bị kiêng vì ý nghĩa «thập tử nhất sinh» 十 死 一 生 (mười phần chết, chỉ một phần sống).

Cát hung 吉 凶
有 鴉 集 庭 樹。引 頸 而 鳴。兒 叱 之。父 曰。是 何 害。兒 曰。常 聞 人 言。鵲 鳴 吉。鴉 鳴 凶。今 鳴 者 鴉 也。故 叱 之。父 曰。人 之 智 識。遠 勝 於 鳥。尚 不 能 預 知 吉 凶。而 況 鳥 乎。

Phiên âm:
Hữu nha tập đình thụ, dẫn cảnh nhi minh. Nhi sất chi. Phụ viết: «Thị hà hại?» Nhi viết: «Thường văn nhân ngôn: “Thước minh cát, nha minh hung.” Kim minh giả nha dã. Cố sất chi.» Phụ viết: «Nhân chi trí thức, viễn thắng ư điểu. Thượng bất năng dự tri cát hung, nhi huống điểu hồ?»

Từ ngữ:
(1) 吉 cát: may mắn, hên, tốt.
(2) 凶 hung: rủi ro, xui, xấu.
(3) 有 hữu: có (tồn tại / sở hữu).
(4) 鴉 nha: con quạ.
(5) 集 tập: tụ tập; gom lại.
(6) 庭 đình: cái sân; nhà lớn.
(7) 樹 thụ: cây.
(8) 引 dẫn: kéo đi; dẫn dắt; rướn.
(9) 頸 cảnh: cổ.
(10) 而 nhi: nhưng, mà, và; hư từ.
(11) 鳴 minh: kêu la; hót; hí; tiếng kêu.
(12) 兒 nhi: đứa trẻ.
(13) 叱 sất: quát lên.
(14) 之 chi: nó; hư từ.
(15) 父 phụ: cha (≠ 母 mẫu: mẹ).
(16) 曰 viết: nói; hỏi; đáp.
(17) 是 thị: là; nó; đúng.
(18) 何 hà: cái gì? tại sao? thế nào?
(19) 害 hại: hại; làm hại.
(20) 常 thường: thông thường; luôn.
(21) 聞 văn: nghe.
(22) 人nhân: người.
(23) 言ngôn: nói; lời nói; ngôn ngữ.
(24) 鵲 thước: chim khách (điềm hên).
(25) 今 kim: [ngày] nay (≠ 古 cổ: xưa).
(26) 者 giả: (động từ + giả: kẻ làm…)
(27) 也 dã: vậy (hư từ ở cuối câu).
(28) 故 cố: cho nên; nguyên do.
(29) 智 trí: trí tuệ; khôn ngoan.
(30) 識 thức: hiểu biết.
(31) 智 識 trí thức: hiểu biết, trí khôn.
(32) 遠 viễn: xa xôi (≠ 近 cận: gần).
(33) 勝 thắng: vượt hơn; chiến thắng.
(34) 於 ư: (hư từ).
(35) 鳥 điểu: chim.
(36) 尚 thượng: vẫn còn; xem trọng.
(37) 不 bất: không.
(38) năng: có thể.
(39) 預 dự: dự liệu; sẵn.
(40) 知 tri: biết.
(41) 預 知 dự tri: dự đoán, biết trước.
(42) 況 huống: (hư từ); tình huống.
(43) 而 況 nhi huống: huống chi, huống hồ.
(44) 乎 hồ: (hư từ).

Ngữ pháp:
1. hữu 有: diễn tả sự tồn tại (có ai, có cái gì) hay sự sở hữu (ai có cái gì, ai sở hữu cái gì).
2. đình thụ 庭 樹 : cái cây ở trong sân. – tập đình thụ 集 庭 樹 : tụ tập ở cây trong sân.
3. dẫn cảnh nhi minh 引 頸 而 鳴 : rướn cổ [mà] kêu vang. Tương tự: – bối lý nhi hành 背 理 而 行 : hành động trái lý lẽ; làm quấy. – bất tư nhi đắc 不 思 而 得 : không cần suy tính mà vẫn có được nó.
4. nhi sất chi 兒 叱 之 : đứa trẻ quát chúng.– Chữ chi ở đây là đại từ (nó, chúng nó, anh ta, ông ta, người đó, cái ấy, điều ấy…) làm tân ngữ (object) cho động từ sất.
5. minh giả 鳴 者 : con [chim] kêu. – Cấu trúc «động từ+giả» diễn tả người hay vật làm cái gì. Thí dụ: tác giả 作 者 (người làm, người sáng tác), dịch giả 譯 者 (người phiên dịch).
– tri giả bất ngôn, ngôn giả bất tri 知 者 不 言 言 者 不 知 : người biết thì không nói, người nói thì không biết.
– tri chi giả bất như hiếu chi giả 知 之 者 不 如 好 之 者 : kẻ biết nó thì chẳng bằng kẻ thích nó.
– Chữ 好 tính từ thì đọc là hảo (tốt), động từ thì đọc là hiếu (ưa thích).
– hữu đức giả tất hữu ngôn, hữu ngôn giả bất tất hữu đức 有 德 者 必 有 言 , 有 言 者 不 必 有 德 : người có đạo đức ắt có lời nói [tốt đẹp], kẻ có lời nói [tốt đẹp] chưa chắc có đạo đức.
6. Cấu trúc «…giả … dã» … 者 … 也 giải thích về người hay sự vật.
– minh giả nha dã 鳴 者 鴉 也 : con [chim] kêu là con quạ. Tương tự:
– nhân giả nhân dã 仁 者 人 也 : kẻ nhân ái [mới] là người.
– Tuân Khanh giả Triệu nhân dã 荀 卿 (者 ) 趙 人 ( 也 ): Tuân Khanh là người nước Triệu. (Ta có thể lược bỏ 者hoặc bỏ cả 者 lẫn 也 ).
– sinh ngã giả ngã phụ mẫu dã 生 我 者 我 父 母 也 : đấng sinh ra ta là cha mẹ ta.
7. nhân chi trí thức 人 之 智 識 : sự hiểu biết của con người.
– Cấu trúc «định ngữ + chi+ danh từ» tạo thành một cụm danh từ. Tương tự:
– dân chi phụ mẫu 民 之 父 母 : cha mẹ của dân.
– tiểu quốc chi dân 小 國 之 民 : dân của một nước nhỏ.
8. viễn thắng ư điểu 遠 勝 於 鳥 : còn hơn xa cả loài chim. Tương tự:
– mạc đại ư thiên 莫 大 於 天 : chẳng gì lớn hơn trời.
– thuỷ cao ư ngạn 水 高 於 岸 : [mực] nước cao hơn bờ.
9. nhi huống … hồ 而 況 … 乎 : nói chi đến…; huống hồ là…
– tử sinh vô biến ư kỷ, nhi huống lợi hại chi đoan hồ 死 生 無 變 於 己 ,而 況 利 害 之 端 乎 : sống chết còn chẳng làm họ biến đổi, huống hồ đầu mối của lợi và hại.
– thiên địa thượng bất năng cửu, nhi huống ư nhân hồ 天 地 尚 不 能 久 , 而 況 於 人 乎 : trời đất còn không thể dài lâu, huống chi người.

Dịch tiếng trung phải lưu ý 

– Có lũ quạ tụ tập trên cây ở trong sân nhà, chúng rướn cổ kêu vang. Đứa trẻ quát chúng. Cha nó nói: «Điều ấy có hại gì đâu?» Nó đáp: «Con thường nghe người ta nói: “Chim khách kêu thì hên, quạ kêu thì xui.” Nay chim kêu là quạ. Nên con quát chúng.» Cha nó nói: «Sự hiểu biết của con người còn vượt xa hơn [sự hiểu biết của] loài chim. Người mà còn chưa thể biết trước được hên xui, huống hồ là loài chim.»

cuunon0811 is offline Trả Lời Với Trích Dẫn
2 kẻ Bồng bột đã cảm ơn cuunon0811 vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
airy_fairy_pinklotus (19-01-2009), cangu (26-05-2009)

Old 19-01-2009, 06:05 PM
post #10

cuunon0811
Khách mời

cuunon0811’s Avatar

ID: 8145
Tham gia: 02-11-2008
Giới tính: Female
Bài gởi: 1,551
Cảm ơn: 940
Được cảm ơn: 5,807 lần trong 921 bài viết
Default Bài tập rèn luyện
Tập viết cổ văn:
1. Quạ kêu trên cây (ư thụ thượng 於 樹 上 ).
2. Đứa trẻ lấy (dĩ 以 ) đá (thạch 石 ) ném (kích 擊 ) nó (= con quạ).
3. Tại sao lấy đá ném quạ?
4. Trí người [thì] cao 高.
5. Trí của chim không cao.
6. Trí người cao hơn trí của chim.
7. Cây cao hơn đứa trẻ.
8. Người [còn] không thể biết (bất năng tri 不 能 知 ) hên xui, [thì] chim làm sao (hà dĩ 何 以 ) mà biết được?
9. Điều mà con người không thể biết là việc lành hay dữ.
10. [Kẻ] quát chim quạ là đứa bé.
11. Người cha biết kẻ ném đá chim quạ là đứa bé.
12. Tiếng kêu của chim khách (thước chi minh 鵲 之 鳴 ) thì hên; tiếng kêu của chim quạ thì xui.
13. Khổng Tử 孔 子 là thánh nhân 聖 人 .
14. Lời nói của thánh nhân thì tốt lành.
15. Liêm Pha 廉 頗 là tướng giỏi (lương tướng 良 將 ) của nước Triệu 趙.
16. Người ta nói quan 官 là cha mẹ của dân.
17. Biết người [thì] biết mặt (diện 面 ) [chứ] không biết lòng (tâm 心 ).

đáp án
1. Quạ kêu trên cây.
– 鴉 鳴 於 樹 上 nha minh ư thụ thượng.
2. Đứa trẻ lấy đá ném nó (= con quạ).
– 兒 以 石 擊 之 nhi dĩ thạch kích chi.
3. Tại sao lấy đá ném quạ?
– 何 以 石 擊 鴉 ? hà dĩ thạch kích nha?
4. Trí người [thì] cao.
– 人 之 智 高 nhân chi trí cao.
5. Trí của chim không cao.
– 鳥 之 智 不 高 điểu chi trí bất cao.
6. Trí người cao hơn trí của chim.
– 人 之 智 高 於 鳥 之 智 nhân chi trí cao ư điểu chi trí.
7. Cây cao hơn đứa trẻ.
– 樹 高 於 兒 thụ cao ư nhi.
8. Người [còn] không thể biết hên xui, [thì] chim làm sao mà biết được?
– 人 不 能 知 吉 凶 ,鳥 何 以 能 知 之 ? nhân bất năng tri cát hung, điểu hà dĩ năng tri chi?
9. Điều mà con người không thể biết là việc lành hay dữ.
– 人 不 能 知 者 吉 凶 也 nhân bất năng tri giả cát hung dã.
10. [Kẻ] quát chim quạ là đứa bé.
– 叱 鴉 者 兒 也 sất nha giả nhi dã.
11. Người cha biết kẻ ném đá chim quạ là đứa bé.
– 父 知 擊 鴉 者 兒 也 phụ tri kích nha giả nhi dã.
12. Tiếng kêu của chim khách thì hên; tiếng kêu của chim quạ thì xui.
– 鵲 之 鳴 吉 ; 鴉 之 鳴 凶 thước chi minh cát, nha chi minh hung.
13. Khổng Tử là thánh nhân.
– 孔 子 (者 ) 聖 人 也 Khổng Tử (giả) thánh nhân dã.
14. Lời nói của thánh nhân thì tốt lành.
– 聖 人 之 言 吉 thánh nhân chi ngôn cát.
15. Liêm Pha là tướng giỏi của nước Triệu.
– 廉 頗 者 趙 之 良 將 也 Liêm Pha giả Triệu chi lương tướng dã.
16. Người ta nói quan là cha mẹ của dân.
– 人 言 官 者 民 之 父 母 也 nhân ngôn quan giả dân chi phụ mẫu dã.
17. Biết người [thì] biết mặt [chứ] không biết lòng dạ.
– 知 人 知 面 不 知 心 tri nhân tri diện bất tri tâm.

Ngữ pháp tiếng trung hồi xưa không dễ học nhưng để học hiệu quả phải sử dụng thật tốt các công cụ và âm . Hôm nay Blog tiếng trung xin chia sẻ với các bạn

hoc tieng trung tren google:

  • ngu phap chu han
  • phương pháo học tiếng trung
  • cấu trúc 為 所
  • Động từ chính Phụ trong chữ Hán cổ
  • danh từ dân dụng trong tiếng hán
  • danh ngôn cổ đại từ hán
  • 小棋圣 tiểu kỳ thánh
  • công tử tiếng trung là gì
  • công tử tiếng trung
  • cổ đại tiếng trung quốc
san go cong nghiep là lựa chọn hàng đầu cho tất cả các gia đình muốn có được sàn gỗ giá rẻ đẹp hãy liên hệ ngay  để tư vấn mua sàn gỗ công nghiệp Thụy Sĩ