Ngữ pháp trung anh việt và sự tương đồng

Ngữ pháp trung anh việt và sự tương đồng  Khi bạn theo học tiếng trung mà đã có nền tảng tiếng anh trước rồi thì bạn nên lưu ý tên tiếng Trung – Anh – Việt của các khái niệm liên quan đến ngữ pháp. Khi cần tra vấn đề ngữ pháp gì chỉ cần lấy từ khóa trong phần này, và tìm trên baidu.com hoặc google.com, nên tạm post nó vào đây vậy.

把字句 bă-sentence (câu chữ “bă”)
被字句 bèi-sentence (câu chữ “bèi”)
宾语 object (tân ngữ)
宾列复句 coordinate complex sentence (câu phức song song)
补语 complement (bổ ngữ)
补充词组 complementary phrase (từ tổ bổ sung)
陈述句 declarative sentence (câu trần thuật)
程度补语 degree complement (bổ ngữ trình độ)
词序 word order (trật tự từ)
词组 phrase (từ tổ; cụm từ)
存现句 existential sentence (câu tồn tại)

代词 pronoun (đại từ)
单宾语 single object (tân ngữ đơn)
单部句 one-member sentence (câu một thành phần)
单句 simple sentence (câu đơn)
的字结构 de-phrase (kết cấu “de”)
定语 attributive (định ngữ)
动宾词组 verb-object phrase (cụm động-tân)
动补词组 verb-complement phrase (cụm động-bổ)
动词 verb (động từ)

动词性词组 verbal phrase (cụm động từ)
动词性联合词组 verbal coordinative phrase (cụm động từ liên hợp)
动词谓语 verbal predicate (vị ngữ động từ)
动词谓语句 sentence with a verbal predicate (câu vị ngữ động từ)
动量补语 complement of frequency (bổ ngữ động lượng)
动量词 verbal measure word (động lượng từ)
动态助词 aspectual particle (trợ từ động thái)
独语句 one-word sentence (câu độc ngữ)

方位词 noun of locality (phương vị từ)
方位词组 phrase of locality (cụm phương vị từ)
非主谓句 non-subject-predicate sentence (câu phi chủ vị)
否定式 negative form (thể phủ định)
复合趋向补语 compound directional complement (bổ ngữ xu hướng phức)
复句 complex sentence (câu phức)
副词 adverb (phó từ)

感叹号 exclamation mark (dấu cảm thán)
感叹句 exclamatory sentence (câu cảm thán)
固定词组 set phrase (cụm từ cố định)
关联词 correlative word (quan hệ từ)
兼语句 pivotal sentence (câu kiêm ngữ)
简单趋向补语 simple directional complement (bổ ngữ xu hướng đơn)

简略句 elliptical sentence (câu giản lược)
降到 falling tone (ngữ điệu xuống)
结构助词 structural particle (trợ từ kết cấu)
介词 preposition (giới từ)
介词结构 prepositional structure (kết cấu giới từ)
紧缩句 contracted sentence (câu rút gọn)
句号 full stop; period (dấu chấm)
肯定式 affirmative form (thể khẳng định)

连词 conjunction (liên từ)
连动结构 verbal construction in series (kết cấu liên-động)
连动句 sentence with verbal constructions in series (câu liên-động)
联合词组 coordinative phrase (cụm liên hợp)
量词 measure word (lượng từ)
名词 noun (danh từ)

名词性偏正词组 nominal endocentric phrase (cụm danh từ chính phụ)
名词性谓语 noun predicate (vị ngữ danh từ)
名词谓语句 sentence with a noun predicate (câu vị ngữ danh từ)
名量补语 complement of nominal measure (bổ ngữ danh lượng)
名量词 nominal measure word (danh lượng từ)
偏局 subordinate clause (mệnh đề phụ)
偏正词组 endocentric phrase (cụm chính phụ)
偏正复句 subordinate complex sentence (câu phức chính phụ)

其他成分 other element (thành phần khác)
祈使句 imperative sentence (câu cầu khiến)
前置宾语 fronted object (tân ngữ đứng trước)
趋向补语 directional complement (bổ ngữ xu phướng)
人称代词 personal pronoun (đại từ nhân xưng)

升调 rising tone (ngữ điệu lên)
声调 tone (ngữ điệu)
时间词 time noun (danh từ thời gian)
时量补语 complement of duration (bổ ngữ thời lượng)
是字句 shi-sentence (câu chữ “shi”)
数词 numeral (số từ)

数量补语 complement of quantity (bổ ngữ số lượng)
数量词组 numeral-measure word (cụm số-lượng)
双宾语 double objects (tân ngữ kép)
双部句 two-member sentence (câu hai thành phần)
同位词组 appositive phrase (cụm đồng vị)

谓语 predicate (vị ngữ)
谓语部分 predicate section (bộ phận vị ngữ)
谓语动词 predicate verb (động từ vị ngữ)
问号 question mark (dấu chấm hỏi)

无主句 subjectless sentence (câu vô chủ)
无主兼语句 subjectless pivotal sentence (câu kiêm ngữ vô chủ)
象声词 onomatopoeia (từ tượng thanh)
形容词 adjective (hình dung từ)
形容词谓语句 sentence with an adjectival predicate (câu vị ngữ hình dung từ)

修饰语 modifier (tu sức ngữ)
选择式疑问句 alternative interrogative sentence (câu hỏi lựa chọn)
疑问代词 interrogative pronoun (đại từ nghi vấn)
疑问句 interrogative sentence (câu nghi vấn; câu hỏi)
有字句 yŏu-sentence (câu chữ “you”)
语调 intonation (ngữ điệu)

语气助词 interjection (trợ từ ngữ khí)
正反疑问句 affirmative-negative question (câu hỏi chính phản)
正句 main clause (mệnh đề chính)
指示代词 demonstrative pronoun (đại từ chỉ thị)
中心语 modified word (trung tâm ngữ)
重音 stress (trọng âm)
主语 subject (chủ ngữ)

主语部分 subject section (bộ phận chủ ngữ)
主谓词组 subject-predicate phrase (cụm chủ-vị)
主谓句 subject-predicate sentence (câu chủ-vị)
主谓谓语句 sentence with a subject-predicate phrase predicate (câu vị ngữ chủ-vị)

助词 particle (trợ từ)
助动词 auxiliary verb (trợ động từ)
状语 adverbial adjunct (trạng ngữ)

Học tiếng trung tại https://blogtiengtrung.com

hoc tieng trung tren google:

  • câu tiếng hán chỉ sự tương đồng
  • numeral-measure compound là gì
  • từ vựng thời gian phương vị
san go cong nghiep là lựa chọn hàng đầu cho tất cả các gia đình muốn có được sàn gỗ giá rẻ đẹp hãy liên hệ ngay  để tư vấn mua sàn gỗ công nghiệp Thụy Sĩ